TOEFL ITP là gì? Cấu trúc đề thi, thang điểm và so sánh với TOEFL iBT
Key Takeaways
- TOEFL ITP là bài thi năng lực tiếng Anh dạng giấy hoặc kỹ thuật số do ETS phát triển, được hơn 2.500 tổ chức tại 50 quốc gia sử dụng.
- Bài thi đánh giá ba kỹ năng: nghe hiểu, cấu trúc và diễn đạt viết, đọc hiểu, gồm 140 câu hỏi trong 115 phút.
- Thang điểm Level 1 dao động từ 310 đến 677, tương ứng với các cấp CEFR từ A2 đến C1.
- Khác với TOEFL iBT, thí sinh không thể tự đăng ký thi TOEFL ITP mà phải thông qua tổ chức chủ trì.

TOEFL ITP (Institutional Testing Program, tạm dịch: Chương trình Thi theo Tổ chức) là một trong những bài thi năng lực tiếng Anh phổ biến nhất thế giới, nhưng nhiều thí sinh vẫn chưa nắm rõ cách thức hoạt động của kỳ thi này. Hơn 2.500 tổ chức tại 50 quốc gia sử dụng TOEFL ITP để xếp lớp tiếng Anh, theo dõi tiến bộ học tập và xác nhận trình độ ngoại ngữ phục vụ yêu cầu tốt nghiệp (ETS). Nếu trường đại học hoặc nơi công tác yêu cầu điểm TOEFL ITP, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu toàn bộ: cấu trúc đề thi, cách tính điểm, sự khác biệt giữa Level 1 và Level 2, cùng so sánh chi tiết với TOEFL iBT.
Tóm tắt nhanh
- TOEFL ITP gồm ba phần (Nghe hiểu, Cấu trúc và Diễn đạt viết, Đọc hiểu) với tổng cộng 140 câu hỏi trong 115 phút.
- Thang điểm Level 1 dao động từ 310 đến 677, tương ứng các cấp CEFR từ A2 đến C1, với bốn hạng chứng chỉ: Gold, Silver, Bronze và Recognition.
- Khác với TOEFL iBT, thí sinh không thể tự đăng ký thi TOEFL ITP. Tổ chức chủ trì sắp xếp và quản lý kỳ thi.
- Điểm TOEFL ITP có hiệu lực trong hai năm, được công nhận cho các mục đích nội bộ như xếp lớp, theo dõi tiến bộ và tốt nghiệp.
- Luyện thi TOEFL ITP nên tập trung vào ngữ pháp, tốc độ đọc học thuật và ghi chú khi nghe bài nói.
TOEFL ITP là gì?
TOEFL ITP là bài thi năng lực tiếng Anh do ETS (Educational Testing Service) phát triển dành cho các tổ chức giáo dục. Trường học, đại học, cơ quan chính phủ và chương trình ngôn ngữ sử dụng bài thi này để đánh giá kỹ năng tiếng Anh học thuật của học viên. Bài thi có cả định dạng giấy và kỹ thuật số.
Điểm khác biệt quan trọng nhất so với các sản phẩm TOEFL khác nằm ở từ "institutional" (nội bộ tổ chức). Bạn không thể tự đăng ký thi TOEFL ITP qua trang web của ETS. Thay vào đó, trường đại học hoặc tổ chức của bạn đặt mua và tổ chức kỳ thi trực tiếp. Nhờ mua đề theo số lượng lớn, chi phí thấp hơn đáng kể so với TOEFL iBT.
TOEFL ITP chỉ đánh giá kỹ năng tiếp nhận (receptive skills): nghe, đọc, cùng ngữ pháp và cấu trúc câu. Bài thi tiêu chuẩn không có phần nói hoặc viết. Tuy nhiên, ETS hiện cung cấp thêm bài thi TOEFL ITP Speaking tùy chọn, sử dụng chấm điểm bằng trí tuệ nhân tạo và trả kết quả ngay lập tức.
Để có cái nhìn tổng quan về tất cả sản phẩm TOEFL và mối liên hệ giữa chúng, hãy xem hướng dẫn toàn diện TOEFL iBT 2026 của chúng tôi.
Cấu trúc đề thi TOEFL ITP như thế nào?
Bài thi TOEFL ITP Level 1 gồm 140 câu hỏi trắc nghiệm chia thành ba phần. Tổng thời gian làm bài khoảng 115 phút. Mỗi câu hỏi có bốn phương án trả lời.
Phần Nghe hiểu (Listening Comprehension) có cấu trúc ra sao?
Phần Nghe hiểu gồm 50 câu hỏi trong 35 phút. Thí sinh nghe các đoạn hội thoại ngắn, hội thoại dài và bài giảng học thuật qua loa phát. Mỗi đoạn ghi âm chỉ phát một lần, không được nghe lại hoặc tạm dừng.
Phần này kiểm tra khả năng nắm bắt ý chính, chi tiết hỗ trợ, ý định của người nói và ý nghĩa hàm ẩn trong tiếng Anh nói. Nội dung bao gồm các tình huống đời sống trong khuôn viên trường và bài giảng học thuật.
Để rèn luyện kỹ năng nghe trước kỳ thi, hãy tham khảo chiến lược nghe TOEFL với các kỹ thuật nghe dự đoán và khung ghi chú. Bạn cũng có thể thử miễn phí câu hỏi Listen and Choose a Response để trải nghiệm định dạng bài nghe.
Phần Cấu trúc và Diễn đạt viết (Structure and Written Expression) kiểm tra gì?
Phần Cấu trúc và Diễn đạt viết gồm 40 câu hỏi trong 25 phút, chia thành hai dạng:
- Structure (câu 1–15): Hoàn thành câu bằng cách chọn từ hoặc cụm từ đúng ngữ pháp trong bốn phương án.
- Written Expression (câu 16–40): Xác định từ hoặc cụm từ gạch chân chứa lỗi ngữ pháp.
Phần này tập trung vào các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh: hòa hợp chủ-vị, thì động từ, đại từ chỉ định, trật tự từ, cấu trúc song song và liên từ mệnh đề. Phần thi này đòi hỏi kiến thức hệ thống về cơ chế câu hơn là khả năng giao tiếp.
Để ôn luyện ngữ pháp liên quan đến phần thi này, hướng dẫn ngữ pháp TOEFL của chúng tôi bao gồm các dạng bài thường xuất hiện nhất. Bạn cũng có thể thử miễn phí câu hỏi Complete the Words để luyện ngữ pháp cấp câu có giới hạn thời gian.
Phần Đọc hiểu (Reading Comprehension) hoạt động như thế nào?
Phần Đọc hiểu gồm 50 câu hỏi trong 55 phút. Thí sinh đọc nhiều bài văn học thuật và trả lời câu hỏi về từng bài. Chủ đề bao gồm khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, nhân văn và các lĩnh vực học thuật chung.
Câu hỏi kiểm tra khả năng nhận diện ý chính, xác định chi tiết cụ thể, suy luận, hiểu từ vựng trong ngữ cảnh và nhận biết mục đích hoặc giọng điệu của tác giả.
Để cải thiện tốc độ đọc và chiến lược đọc hiểu, hãy xem hướng dẫn chiến lược đọc TOEFL. Bạn có thể thử miễn phí câu hỏi Read an Academic Passage để kiểm tra phương pháp đọc của mình.
Tổng quan cấu trúc TOEFL ITP Level 1
| Phần thi | Số câu hỏi | Thời gian | Kỹ năng kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Nghe hiểu (Listening Comprehension) | 50 | 35 phút | Ý chính, chi tiết, ý định người nói |
| Cấu trúc và Diễn đạt viết (Structure and Written Expression) | 40 | 25 phút | Ngữ pháp, cấu trúc câu |
| Đọc hiểu (Reading Comprehension) | 50 | 55 phút | Ý chính, suy luận, từ vựng |
| Tổng cộng | 140 | 115 phút |
Điểm TOEFL ITP được tính như thế nào?
TOEFL ITP sử dụng hệ thống điểm quy đổi (scaled scoring). Điểm thô (số câu trả lời đúng) được chuyển đổi thành điểm quy đổi theo từng phần, sau đó ba điểm phần thi được cộng lại thành tổng điểm.
Thang điểm TOEFL ITP là bao nhiêu?
Với Level 1, mỗi phần thi có điểm từ 31 đến 68. Tổng điểm dao động từ 310 đến 677. Bài thi không trừ điểm khi trả lời sai, nên bạn nên trả lời tất cả các câu hỏi kể cả khi đoán.
Với Level 2, tổng điểm dao động từ 200 đến 500.
Điểm TOEFL ITP tương ứng với cấp CEFR nào?
ETS đã thực hiện nghiên cứu đối sánh điểm TOEFL ITP Level 1 với Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR). CEFR là tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi tại châu Âu và ngày càng phổ biến trên toàn cầu để mô tả trình độ ngôn ngữ.
| Cấp CEFR | Hạng chứng chỉ | Tổng điểm (Level 1) | Nghe | Cấu trúc | Đọc |
|---|---|---|---|---|---|
| C1 (Nâng cao) | Gold | 620–677 | 62+ | 64+ | 60+ |
| B2 (Trung cấp cao) | Silver | 543–619 | 55+ | 53+ | 55+ |
| B1 (Trung cấp) | Bronze | 433–542 | 46+ | 43+ | 41+ |
| A2 (Sơ cấp) | Recognition | 343–432 | 38+ | 32+ | 33+ |
Nguồn: ETS TOEFL ITP Scoring
Tên hạng chứng chỉ (Gold, Silver, Bronze, Recognition) được in trên chứng chỉ TOEFL ITP chính thức mà tổ chức có thể cấp kèm phiếu điểm. Nhiều trường đại học đặt ngưỡng tối thiểu ở mức B1 (Bronze) để xét tốt nghiệp, trong khi các chương trình cạnh tranh có thể yêu cầu B2 (Silver) trở lên.
Để tìm hiểu thêm về yêu cầu điểm cho từng trường, hãy xem hướng dẫn yêu cầu điểm TOEFL theo trường đại học của chúng tôi.
Điểm TOEFL ITP có hiệu lực bao lâu?
Phiếu điểm TOEFL ITP có hiệu lực trong hai năm kể từ ngày thi (ETS). Sau hai năm, điểm hết hiệu lực vì trình độ ngôn ngữ có thể thay đổi đáng kể theo thời gian. Nếu chương trình học hoặc nơi công tác yêu cầu điểm hiện hành, bạn cần thi lại.
Để biết thêm về thời hạn hiệu lực và chính sách hết hạn của các sản phẩm TOEFL, hãy xem hướng dẫn hiệu lực điểm TOEFL.
Sự khác biệt giữa Level 1 và Level 2 là gì?
TOEFL ITP có hai cấp độ nhắm đến các phạm vi trình độ khác nhau.
Level 1 là bài thi tiêu chuẩn, bao phủ toàn bộ phạm vi trình độ từ A2 đến C1 với thang điểm từ 310 đến 677. Hầu hết các trường đại học và tổ chức tổ chức thi Level 1.
Level 2 là phiên bản ngắn hơn, dễ hơn, dành cho người học từ sơ cấp đến trung cấp. Level 2 nhắm đến phạm vi A2–B1 với thang điểm từ 200 đến 500. Bài thi có ít câu hỏi hơn và sử dụng ngôn ngữ đơn giản hơn trong các bài đọc và bài nghe. Tổ chức thường sử dụng Level 2 để xếp lớp vào các khóa tiếng Anh cơ bản hoặc dành cho người học cảm thấy Level 1 quá khó.
| Đặc điểm | Level 1 | Level 2 |
|---|---|---|
| Thang điểm | 310–677 | 200–500 |
| Phạm vi CEFR | A2–C1 | A2–B1 |
| Độ khó | Trung cấp đến Nâng cao | Sơ cấp đến Trung cấp |
| Mục đích phổ biến | Xét tuyển, tốt nghiệp đại học | Xếp lớp khóa sơ cấp |
Nếu bạn chưa chắc mình sẽ thi cấp nào, hãy hỏi tổ chức chủ trì. Trong hầu hết trường hợp, các trường đại học mặc định tổ chức Level 1.
So sánh TOEFL ITP và TOEFL iBT
TOEFL ITP và TOEFL iBT đều do ETS phát triển, nhưng phục vụ mục đích khác nhau và có cấu trúc đề thi khác biệt. Hiểu rõ những điểm khác nhau giúp bạn biết nên chuẩn bị gì khi tổ chức yêu cầu một trong hai bài thi.
| Đặc điểm | TOEFL ITP | TOEFL iBT |
|---|---|---|
| Định dạng | Giấy hoặc kỹ thuật số (tại tổ chức) | Qua internet (tại trung tâm thi hoặc tại nhà) |
| Các phần thi | Nghe, Cấu trúc, Đọc | Đọc, Nghe, Nói, Viết |
| Nói/Viết | Không có (tùy chọn bài thi Nói bổ sung) | Có |
| Thời lượng | Khoảng 115 phút | Khoảng 2 giờ |
| Thang điểm | 310–677 (Level 1) | 6–30 (mỗi phần thi 6–30 điểm) |
| Đăng ký | Chỉ qua tổ chức chủ trì | Đăng ký cá nhân qua ETS |
| Chi phí | Thấp hơn (tổ chức ấn định, thường $25–$50) | Cao hơn (khoảng $200–$245 tùy khu vực) |
| Hiệu lực điểm | 2 năm | 2 năm |
| Được chấp nhận cho | Mục đích nội bộ (xếp lớp, tốt nghiệp) | Xét tuyển đại học quốc tế, di trú |
| Gửi điểm | Tổ chức nhận điểm trực tiếp | Gửi miễn phí đến tối đa 4 trường |
Sự khác biệt quan trọng nhất là phạm vi công nhận. TOEFL iBT được hơn 12.000 tổ chức tại hơn 150 quốc gia chấp nhận cho xét tuyển đại học và di trú. TOEFL ITP chỉ được công nhận cho mục đích nội bộ trong tổ chức chủ trì. Nếu bạn cần điểm để nộp hồ sơ du học hoặc xin visa di trú, TOEFL iBT gần như chắc chắn là lựa chọn phù hợp.
Để tìm hiểu so sánh chi tiết giữa TOEFL iBT và một bài thi tiếng Anh lớn khác, hãy xem so sánh TOEFL và IELTS của chúng tôi.
Ai nên thi TOEFL ITP?
TOEFL ITP phù hợp trong các trường hợp cụ thể sau:
- Xếp lớp tại đại học: Trường yêu cầu bài kiểm tra xếp lớp tiếng Anh trước khi phân bạn vào cấp độ phù hợp.
- Yêu cầu tốt nghiệp: Trường yêu cầu chứng minh trình độ tiếng Anh trước khi tốt nghiệp và chấp nhận hoặc tổ chức thi TOEFL ITP.
- Theo dõi tiến bộ: Chương trình ngôn ngữ sử dụng TOEFL ITP để đo lường mức cải thiện qua từng học kỳ hoặc năm học.
- Hồ sơ học bổng: Một số chương trình học bổng chấp nhận điểm TOEFL ITP làm bằng chứng trình độ tiếng Anh.
- Chuẩn bị cho TOEFL iBT: Một số thí sinh thi TOEFL ITP trước như bài đánh giá thử trước khi đăng ký thi TOEFL iBT.
TOEFL ITP không phù hợp nếu bạn cần điểm được công nhận quốc tế để xét tuyển du học hoặc nộp hồ sơ di trú. Trong các trường hợp đó, hãy thi TOEFL iBT hoặc IELTS.
Cách đăng ký thi TOEFL ITP
Bạn không thể đăng ký thi TOEFL ITP qua trang web của ETS hay bất kỳ trung tâm thi công khai nào. Quy trình đăng ký thông qua tổ chức chủ trì:
- Liên hệ trường đại học hoặc chương trình học. Hỏi xem trường có tổ chức thi TOEFL ITP không và ngày thi tiếp theo là khi nào.
- Đăng ký qua tổ chức. Trung tâm ngoại ngữ, phòng khảo thí hoặc khoa chuyên môn của trường xử lý đăng ký và thu phí.
- Nộp lệ phí. Chi phí tùy thuộc vào tổ chức nhưng thường từ $25 đến $50, thấp hơn đáng kể so với TOEFL iBT.
- Thi tại trường. Bài thi được tổ chức tại trường vào ngày đã lên lịch. Mang theo giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
Phiếu điểm được gửi trực tiếp đến tổ chức. Bạn nhận kết quả thông qua trường, không phải từ ETS.
Để biết thông tin về đăng ký thi TOEFL iBT, lịch thi và lệ phí, hãy xem các hướng dẫn lịch thi TOEFL và lệ phí thi TOEFL của chúng tôi.
Luyện thi TOEFL ITP như thế nào?
Vì TOEFL ITP kiểm tra nghe, ngữ pháp và đọc mà không có phần nói hoặc viết, bạn nên tập trung ôn luyện ba lĩnh vực này.
Chiến lược nào hiệu quả nhất cho phần Nghe?
Hãy nghe nội dung tiếng Anh học thuật mỗi ngày. Bài giảng đại học, TED talks và podcast giáo dục giúp xây dựng sức bền nghe mà bài thi đòi hỏi. Luyện ghi chú khi nghe, vì bạn không được phát lại bài nghe trong kỳ thi.
Tập trung nắm bắt ý chính trong 30 giây đầu tiên của mỗi đoạn ghi âm. Chú ý đến các từ nối chuyển ý (however, therefore, in contrast) báo hiệu sự thay đổi trong lập luận của người nói.
Nên ôn phần Cấu trúc như thế nào?
Phần Cấu trúc và Diễn đạt viết đòi hỏi ôn ngữ pháp có hệ thống. Hãy ôn lại các chủ đề thường xuất hiện sau đây:
- Hòa hợp chủ-vị với chủ ngữ phức
- Nhất quán thì động từ giữa các mệnh đề
- Mệnh đề quan hệ (who, which, that, where)
- Cấu trúc song song trong liệt kê và so sánh
- Mạo từ (a, an, the) với danh từ đếm được và không đếm được
- Đại từ chỉ định và hòa hợp đại từ
Làm các bài tập thực hành yêu cầu xác định lỗi ngữ pháp trong câu. Tốc độ rất quan trọng: 25 phút cho 40 câu tương đương khoảng 37 giây mỗi câu.
Bạn có thể thử miễn phí câu hỏi Build a Sentence để luyện xây dựng câu đúng ngữ pháp dưới áp lực thời gian.
Để ôn tập ngữ pháp toàn diện, hãy xem hướng dẫn ngữ pháp TOEFL của chúng tôi.
Chiến lược đọc nào hữu ích cho TOEFL ITP?
Đọc văn bản học thuật thường xuyên để nâng cao cả tốc độ lẫn khả năng đọc hiểu. Các bài báo khoa học, trích đoạn giáo trình và bài viết chuyên đề từ các tạp chí như Scientific American hoặc National Geographic có độ khó gần tương đương với các bài đọc trong TOEFL ITP.
Với mỗi bài đọc luyện tập, hãy tự bấm giờ. Bạn có khoảng 1 phút cho mỗi câu hỏi, nghĩa là cần đọc hiệu quả và tìm câu trả lời nhanh chóng mà không đọc lại toàn bộ đoạn văn. Lướt qua bài đọc trước để nắm cấu trúc, sau đó đọc câu hỏi rồi mới quay lại tìm chi tiết cụ thể.
Xây dựng vốn từ vựng học thuật song song với luyện đọc. Hướng dẫn từ vựng TOEFL của chúng tôi bao gồm các nhóm từ thường xuất hiện nhất trong bài thi.
Tìm đề thi thử TOEFL ITP ở đâu?
Tài liệu luyện thi TOEFL ITP chính thức có sẵn thông qua ETS và các nhà phân phối được ủy quyền. Một số tổ chức cung cấp đề thi thử như một phần trong chương trình ôn luyện. Các nhà xuất bản bên thứ ba cũng phát hành sách luyện thi TOEFL ITP có kèm đề thi thử đầy đủ.
Để tìm bộ sưu tập tài nguyên luyện thi miễn phí và các đề xuất ôn tập, hãy xem hướng dẫn đề thi thử TOEFL và hướng dẫn sách TOEFL của chúng tôi.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí thi TOEFL ITP là bao nhiêu?
Chi phí tùy thuộc vào tổ chức chủ trì vì mỗi nơi tự ấn định lệ phí. Phần lớn tổ chức thu từ $25 đến $50 mỗi lần thi. Mức phí này thấp hơn đáng kể so với TOEFL iBT, vốn có giá khoảng $200–$245 tùy khu vực. Hãy liên hệ phòng khảo thí của tổ chức để biết lệ phí chính xác.
Có thể dùng điểm TOEFL ITP để xét tuyển du học không?
Không. Điểm TOEFL ITP chỉ được chấp nhận cho mục đích nội bộ trong tổ chức chủ trì. Nếu bạn cần điểm để nộp hồ sơ du học hoặc xin visa di trú, bạn cần thi TOEFL iBT hoặc IELTS. Một số trường đại học trong nước tại Nhật Bản, Indonesia, Thái Lan và Mexico có chấp nhận TOEFL ITP cho quy trình xét tuyển riêng.
Bao nhiêu điểm TOEFL ITP là tốt?
Điểm từ 543 trở lên đạt cấp B2 (Silver) theo thang CEFR, mức mà hầu hết tổ chức xem là trung cấp cao. Nhiều trường đại học đặt yêu cầu tối thiểu ở mức 477 (giữa B1) cho chương trình đại cương và 550 trở lên cho chương trình cạnh tranh. Hãy kiểm tra yêu cầu cụ thể của tổ chức vì ngưỡng điểm rất khác nhau.
TOEFL ITP có phần thi Nói không?
Bài thi TOEFL ITP tiêu chuẩn (Level 1 và Level 2) không có phần nói. Tuy nhiên, ETS cung cấp bài thi TOEFL ITP Speaking tùy chọn như một đánh giá riêng biệt. Bài thi này sử dụng chấm điểm bằng trí tuệ nhân tạo và trả kết quả ngay lập tức. Tổ chức của bạn quyết định có tổ chức bài thi Nói bổ sung cùng bài thi tiêu chuẩn hay không.
Có thể thi TOEFL ITP bao nhiêu lần?
Không có giới hạn chính thức về số lần thi TOEFL ITP. Tần suất thi phụ thuộc vào lịch tổ chức của trường. Một số trường đại học tổ chức thi hằng tháng, trong khi các trường khác tổ chức một đến hai lần mỗi học kỳ. Mỗi lần thi tạo ra một phiếu điểm mới.
TOEFL ITP phục vụ một mục đích rõ ràng: cung cấp cho tổ chức giáo dục một phương pháp đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí để đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật. Nếu trường yêu cầu bạn thi, hãy tập trung luyện thi TOEFL ITP vào ba lĩnh vực được kiểm tra: nghe hiểu, ngữ pháp và cấu trúc, đọc hiểu học thuật. Cấu trúc đề thi dễ hiểu, cách tính điểm minh bạch và chi phí thấp giúp bài thi dễ tiếp cận. Với những trường hợp cần điểm được công nhận quốc tế, TOEFL iBT hoặc IELTS vẫn là lựa chọn tiêu chuẩn.
Ready to Put This Knowledge Into Practice?
Reading about the TOEFL iBT 2026 is a great start — but the best way to improve your score is deliberate practice with real feedback. English Exam gives you everything you need to prepare effectively:
AI-Powered Scoring
Get instant, detailed feedback on your Speaking and Writing responses — scored by AI against official rubrics.
All 12 Question Types
Practice every Reading, Listening, Writing, and Speaking question type you'll face on exam day.
Real Exam Simulation
Take full-length mock tests with real timing, adaptive modules, and authentic question flow.
Progress Tracking
Monitor your accuracy across all question types. See exactly where to focus your study time.
Related Articles

TOEFL MyBest Scores là gì? Cách tính điểm gộp, trường nào chấp nhận và khi nào nên thi lại
TOEFL MyBest Scores tự động gộp điểm Reading, Listening, Speaking và Writing cao nhất của bạn từ mọi lần thi còn hiệu lực trong hai năm gần nhất. Mọi phiếu điểm chính thức đều có sẵn mục này, không tốn thêm chi phí. Không phải trường nào cũng chấp nhận MyBest, nên kiểm tra chính sách từng trường là bước bắt buộc trước khi dựa vào điểm tổng gộp. Một chiến lược thi lại nhắm đúng phần thi yếu nhất có thể nâng điểm MyBest tổng mà không ảnh hưởng đến các phần đã đạt điểm cao.

Ôn Thi TOEFL: Kế Hoạch 30, 60 và 90 Ngày Với Lịch Trình Từng Tuần
Ôn thi TOEFL hiệu quả nhất khi bạn có lịch trình rõ ràng phù hợp với số tuần còn lại. Bài viết này cung cấp ba kế hoạch ôn thi hoàn chỉnh cho 30, 60 và 90 ngày với lịch trình từng tuần, số giờ học mỗi ngày, so sánh tài liệu ôn tập và các mốc đánh giá cụ thể. Mỗi kế hoạch bao gồm cả bốn phần thi TOEFL và thích ứng với định dạng Đọc/Nghe thích ứng cùng phần Viết/Nói chấm điểm bằng AI trong kỳ thi 2026.

Luyện nghe TOEFL: Lịch trình hàng ngày, tài liệu và kế hoạch 4 tuần
Biết chiến lược nghe TOEFL chưa đủ nếu thiếu thói quen luyện tập hàng ngày để rèn kỹ năng thực sự. Bài viết này cung cấp tài liệu cụ thể (podcast, TED talk, bài giảng đại học), lịch trình luyện tập có cấu trúc, bài tập ghi chú phù hợp từng dạng câu hỏi, kế hoạch 4 tuần theo từng giai đoạn và phương pháp theo dõi sự tiến bộ.