Điểm TOEFL bao nhiêu là tốt? Bảng điểm TOEFL và yêu cầu của các trường đại học năm 2026
Key Takeaways
- Bài viết này liệt kê điểm TOEFL tối thiểu thực tế từ trang tuyển sinh của các trường đại học, được xác minh vào tháng 8 năm 2026.
- Yêu cầu được trình bày trên cả thang điểm band 1-6 mới và thang điểm 0-120 cũ.
- Bao gồm các trường hàng đầu, chương trình tầm trung và ngưỡng nhập học có điều kiện.
- Mọi con số đều được đọc trực tiếp từ trang web chính thức của từng trường.

Một mức điểm TOEFL tốt chính là mức thấp nhất mà các trường trong danh sách của bạn chấp nhận. Trong năm 2026, khoảng yêu cầu được công bố rộng hơn nhiều so với lời khuyên "phải được 100" đang thống trị kết quả tìm kiếm. Trong số các trường đã công bố yêu cầu, mức tổng thể chạy từ band 3,5 tại Arizona State University đến band 5,5 tại University College London, và có một yêu cầu cho phần thi riêng lẻ lên tới 6,0. Phần lớn các đại học nghiên cứu có tính cạnh tranh công bố tổng điểm trong khoảng 88 đến 100 trên thang 0-120 đã ngừng áp dụng.
Khoảng điểm đó chính là toàn bộ câu trả lời, nhưng gần như không ai công bố nó. Những trang đang xếp hạng cao cho câu hỏi này đều nói rằng yêu cầu tùy vào từng trường, rồi không nêu tên trường nào. Mọi con số trong bài viết này đều được đọc từ trang tuyển sinh của chính trường đó vào tháng 8/2026. Trường nào chưa công bố con số thì bài viết để trống, chứ không ước lượng thay trường.
Những điểm chính
- TOEFL iBT (bài thi TOEFL trên nền tảng internet) đã chuyển sang thang band 1-6 từ ngày 21/01/2026. Điểm tổng nay là trung bình cộng của bốn phần thi rồi làm tròn đến nửa band gần nhất, chứ không còn là tổng (ETS).
- Mức tổng tối thiểu được công bố chạy từ band 3,5 (Arizona State) đến band 5,5 (UCL Level 5), phần lớn trường có tính chọn lọc nằm ở band 4,5 đến 5,0. Một yêu cầu cho phần thi riêng lẻ chạm tới 6,0.
- Một số trường đặt yêu cầu cho từng phần thi độc lập với điểm tổng. Cornell không công bố yêu cầu tổng nào cả, chỉ có bốn mức sàn theo phần thi (Cornell Graduate School).
- University of Oxford hiện không nhận bài thi TOEFL thi từ ngày 21/01/2026 cho đến khi trường hoàn tất việc rà soát bài thi mới (University of Oxford).
- ETS (Educational Testing Service, đơn vị tổ chức TOEFL) chỉ công bố khoảng điểm tương đương giữa hai thang, không phải bảng quy đổi một đối một, và khuyến cáo không nên dùng bảng đó làm căn cứ duy nhất để đặt điểm sàn (ETS).
Những gì đã thay đổi từ ngày 21/01/2026
TOEFL iBT nay báo điểm từ 1 đến 6 theo bước nửa band, áp dụng cho từng phần thi và cho cả điểm tổng. Có ba chi tiết quan trọng với bất kỳ ai đang đọc yêu cầu của một trường đại học.
Thứ nhất, điểm tổng được tính theo cách khác. Trước đây nó là tổng của bốn phần thi, mỗi phần từ 0 đến 30, cho ra tổng tối đa 120. Nay nó là trung bình cộng band của bốn phần thi, làm tròn đến nửa band gần nhất, và ETS đưa ví dụ trung bình 5,25 sẽ được làm tròn lên thành 5,5 (ETS). Một phần thi yếu nay kéo điểm tổng xuống theo tỷ lệ, chứ không còn làm mất một số điểm cố định.
Thứ hai, cơ chế báo điểm kép đang có hiệu lực. Phiếu điểm ghi cả band mới lẫn một con số tương đương trên thang 0-120, kéo dài hai năm kể từ ngày 21/01/2026 (ETS). Đây là lý do phần lớn trang của các trường vẫn liệt kê con số theo thang 0-120: thí sinh của họ vẫn nhận được con số đó.
Thứ ba, điểm vẫn có hiệu lực hai năm kể từ ngày thi, và ETS sẽ không gửi điểm sau mốc đó (ETS). Nếu bạn nộp hồ sơ ở một kỳ tuyển sinh muộn hơn, hãy kiểm tra xem kết quả của bạn còn gửi được vào đúng hạn nộp hay không, chứ đừng tính theo ngày bạn đi thi.
Để nắm toàn cảnh những thay đổi khác của bài thi năm 2026, mời bạn xem hướng dẫn đầy đủ về TOEFL iBT 2026.
Các trường thực sự công bố những gì
Dưới đây là các yêu cầu đã được công bố, nhóm theo quốc gia. Trường nào đã đưa ra con số trên cả hai thang thì bài viết ghi cả hai. Trường nào mới chỉ đưa ra con số theo thang 0-120 thì cột thang mới ghi "chưa công bố", chứ bài viết không quy đổi thay trường.
Có một điều bạn nên lường trước khi đọc các bảng này: hai con số mà một trường công bố không phải lúc nào cũng khớp với khoảng tương đương của ETS nêu ở phần sau, và các trường khác nhau lại ghép cùng một con số thang 0-120 với những band khác nhau. Mỗi cặp bên dưới được chép đúng như trường đó đã công bố. Các trường tự đặt mức tương đương của mình và không có nghĩa vụ tuân theo khoảng của ETS.
Hoa Kỳ
| Trường | Bậc học | 0-120 | Band 1-6 | Yêu cầu tối thiểu theo phần thi |
|---|---|---|---|---|
| Harvard University (Griffin GSAS) | Sau đại học | 95 | 5,0 | Speaking 23, hoặc 4,5 |
| Massachusetts Institute of Technology | Sau đại học | khuyến nghị 100 | chưa công bố | Không có mức chung; từng khoa tự đặt |
| Cornell University (Graduate School) | Sau đại học | không có mức tổng tối thiểu | không có mức tổng tối thiểu | Speaking 22 / 4,0, Reading 20 / 4,0, Writing 20 / 4,0, Listening 15 / 3,5 |
| University of California, Berkeley | Sau đại học | 90 | 5,0 | Speaking 4,5, Writing 4,5 |
| Arizona State University | Đại học | 61 ngành chung, 79 kỹ thuật, 100 báo chí | 3,5, 4,0, 5,0 | 3,5 ở mỗi phần thi |
Nguồn: Harvard Griffin GSAS, MIT Office of Graduate Education, Cornell Graduate School, UC Berkeley Graduate Division, Arizona State University. Truy cập ngày 03/08/2026.
Hai chi tiết trong bảng này đi ngược lại lời khuyên phổ biến. Arizona State nhận sinh viên bậc đại học ở mức 61, tức band 3,5, nên quan niệm rằng học đại học ở Hoa Kỳ phải có 100 là hoàn toàn sai với một trường công lập lớn. Còn Cornell không đặt yêu cầu tổng nào cả, nghĩa là tổng 110 kèm 20 ở Speaking sẽ trượt tại đó, trong khi một tổng thấp hơn nhiều nhưng các phần thi đều tay lại đạt.
Một số trường có tính chọn lọc rất cao thì không công bố mức điểm tối thiểu nào. Graduate School of Arts and Sciences thuộc Yale nêu rõ rằng trường không đặt mức tối thiểu cho bài thi chuẩn hóa, và các khoa dùng điểm như một phần trong quá trình xét hồ sơ toàn diện. Graduate School thuộc Princeton cũng nói như vậy và để từng khoa tự đặt yêu cầu. Khi một trường không công bố con số nào, đó không phải là sự cho phép nộp điểm yếu. Điều đó có nghĩa là điểm được đọc cùng với mọi thành phần khác của hồ sơ, và yêu cầu thực sự có hiệu lực là yêu cầu do khoa đặt ra.
Nguồn: Yale Graduate School of Arts and Sciences, Princeton Graduate School. Truy cập ngày 03/08/2026.
Vương quốc Anh
Các trường ở Anh cụ thể một cách khác thường, và họ chia yêu cầu thành nhiều bậc theo ngành học thay vì công bố một con số duy nhất.
| Trường | Bậc yêu cầu | 0-120 | Band 1-6 | Yêu cầu theo phần thi (thang mới) |
|---|---|---|---|---|
| Imperial College London | Standard | 92 | 4,5 | 4,5 ở mọi phần |
| Imperial College London | Higher | 100 | 5,0 | 5,0 ở mọi phần |
| University College London | Level 1 | 92 | 4,5 | 4,0 mỗi phần |
| University College London | Level 2 | 96 | 4,5 | 4,5 mỗi phần |
| University College London | Level 3 | 100 | 5,0 | 5,0 mỗi phần |
| University College London | Level 4 | 109 | 5,5 | 5,0 mỗi phần |
| University College London | Level 5 | 110 | 5,5 | 5,5 ở Reading, Writing và Listening; 6,0 ở Speaking |
Nguồn: Imperial College London, University College London. Truy cập ngày 03/08/2026.
UCL Level 5 đòi 6,0 ở Speaking, tức mức tối đa mà thang điểm cho phép. UCL có công bố chương trình nào thuộc bậc yêu cầu nào, nên bạn hãy đối chiếu đúng chương trình của mình với danh sách đó thay vì mặc định rằng mức tiêu chuẩn được áp dụng.
Có một điểm về visa Anh bị đưa tin sai rất rộng rãi. TOEFL iBT không nằm trong danh sách Secure English Language Test (kỳ thi tiếng Anh được công nhận cho hồ sơ visa Anh) của Bộ Nội vụ Anh. Điều đó không cản trở phần lớn ứng viên đại học, vì một đơn vị bảo lãnh được cấp phép giảng dạy ở bậc đại học được quyền tự đánh giá trình độ tiếng Anh, miễn là chuẩn đánh giá tương đương CEFR (khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung châu Âu) mức B2 (GOV.UK). Ở bậc dưới đại học thì bắt buộc phải có một Secure English Language Test, và TOEFL không đáp ứng được. Nếu bạn đang so sánh hai bài thi ở đúng điểm này, bài so sánh TOEFL và IELTS của chúng tôi phân tích kỹ hơn về khác biệt trong mức độ chấp nhận.
Canada, Úc, châu Âu và châu Á
| Trường | Quốc gia | Bậc học | 0-120 | Band 1-6 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| University of Toronto | Canada | Đại học | 89 | 4,5 | Writing 4,5, Speaking 4,0. Chỉ nhận điểm một lần thi; không nhận MyBest scores (điểm ghép từ nhiều lần thi) |
| University of British Columbia | Canada | Sau đại học | 90 | 4,5 | Listening 5,0, Reading 4,5, Writing 4,5, Speaking 4,0 |
| UNSW Sydney | Úc | Cả hai bậc | 90 | không chấp nhận | Writing 23, Reading 22, Listening 22, Speaking 22 |
| University of Sydney | Úc | Cả hai bậc | quy đổi từ IELTS 6,5 | chưa công bố | Chỉ nhận bản TOEFL for Australia |
| Technical University of Munich | Đức | Cả hai bậc | 88 | chưa công bố | Chấp nhận thang mới nhưng chưa công bố mức band tương đương |
| University of Hong Kong | Hồng Kông | Đại học | 93 | chưa công bố | Chỉ nhận điểm một lần thi; không nhận ITP và Home Edition |
Nguồn: University of Toronto, UBC Graduate School, UNSW Sydney, University of Sydney, Technical University of Munich, University of Hong Kong. Truy cập ngày 03/08/2026.
Ba hạn chế trong bảng đó rất tốn kém nếu bạn phát hiện muộn. Toronto và Hong Kong đều yêu cầu điểm phải đến từ một ngày thi duy nhất, nên kết quả Reading tốt hồi tháng 3 không thể ghép với kết quả Speaking tốt hồi tháng 6. Hong Kong từ chối thẳng Home Edition (bản thi tại nhà). Sydney và UNSW chỉ nhận bản TOEFL for Australia. Hãy kiểm tra hạn chế về hình thức thi trước khi đặt lịch, đừng để đặt xong mới xem.
Một số trường đã tạm dừng chấp nhận bài TOEFL mới
Đây là phần của giai đoạn chuyển đổi 2026 mà không trang xếp hạng nào nhắc đến, và nó có thể làm vô hiệu một bài thi bạn đã trả tiền.
University of Oxford nêu rõ rằng trường sẽ không chấp nhận bài thi TOEFL thi từ ngày 21/01/2026 để đáp ứng điều kiện tiếng Anh, cho đến khi hoàn tất việc rà soát bài thi mới. Kết quả của các bài thi trước mốc đó vẫn được nhận bình thường, nên việc tạm dừng ảnh hưởng đến các lịch thi mới đặt chứ không ảnh hưởng đến điểm đã có trong tay. UNSW Sydney cho biết định dạng mới đang được rà soát và chưa được chấp nhận cho đến khi có thông báo tiếp theo. University of Cambridge thì có nhận bài thi này cho bậc sau đại học, nhưng ứng viên đáp ứng điều kiện sau ngày 21/01/2026 được yêu cầu làm thêm một bài đánh giá tại Cambridge Language Centre. Với tuyển sinh bậc đại học, Cambridge hoàn toàn không liệt kê TOEFL trong các chứng chỉ được chấp nhận.
Nguồn: University of Oxford, UNSW Sydney, University of Cambridge postgraduate, University of Cambridge undergraduate. Truy cập ngày 03/08/2026.
Ngược lại, Harvard, Berkeley, Imperial, UCL, Toronto, UBC và Arizona State đều đã công bố mức tối thiểu trên cả hai thang. Vì vậy các trường hiện chia thành hai nhóm: nhóm đã công bố yêu cầu cho bài thi mới, và nhóm còn đang rà soát. Trước khi đặt lịch thi, hãy mở trang yêu cầu tiếng Anh của từng trường trong danh sách và xác nhận trường đó chấp nhận bài thi làm sau ngày 21/01/2026. Các quan điểm này đang được điều chỉnh trong năm, nên một chính sách bạn đọc hồi tháng 1 có thể đã thay đổi.
Một phần thi yếu có thể làm hỏng một điểm tổng cao
Một số trường xét điểm từng phần thi độc lập với điểm tổng, nghĩa là điểm tổng cao không bù được cho một phần thi thấp.
Graduate School thuộc Cornell không công bố yêu cầu tổng nào cả. Trường công bố bốn mức tối thiểu theo phần thi: Speaking 4,0, Reading 4,0, Writing 4,0 và Listening 3,5. Với chương trình nghiên cứu có kèm vị trí trợ giảng, yêu cầu Speaking tăng lên 27 theo thang cũ (Cornell Graduate School). Griffin GSAS thuộc Harvard đòi Speaking 23 song song với tổng 95. UCL Level 5 đòi 6,0 ở Speaking.
Speaking là phần thi mang tính ràng buộc ở Harvard và ở UCL Level 5, và đó cũng là phần Cornell nâng yêu cầu khi có kèm vị trí trợ giảng. Đây cũng là phần mà việc lên kế hoạch theo điểm tổng ít hữu ích nhất, vì một thí sinh nâng 95 lên 100 chẳng được gì nếu thứ khiến hồ sơ trượt là con số 19 ở Speaking.
Nếu bạn chưa biết phần thi nào là điểm yếu của mình, hãy tìm ra trước khi xây kế hoạch ôn tập quanh một điểm tổng mục tiêu. Bạn có thể làm bài thi thử miễn phí và nhận kết quả theo từng phần thi, nhờ đó biết được thiếu hụt nằm ở đâu.
Band 1-6 và tổng 0-120 tương ứng với nhau ra sao
ETS công bố thông tin về điểm tương đương giữa hai thang, dựa trên một nghiên cứu đối chiếu không giả định rằng các mốc điểm cách đều nhau. Cận dưới xấp xỉ của mỗi band trên thang cũ như sau.
| Band mới | Điểm tổng tương đương (0-120), từ |
|---|---|
| 6,0 | 114 |
| 5,0 | 95 |
| 4,0 | 72 |
| 3,5 | 58 |
Nguồn: ETS. Truy cập ngày 03/08/2026.
Các con số này chỉ áp dụng cho điểm tổng. Band của từng phần thi không quy đổi được qua bảng này, vì điểm từng phần trên thang cũ chạy từ 0 đến 30 chứ không phải 0 đến 120.
ETS nói thẳng về giới hạn của phép so sánh này. Cơ quan này mô tả các bảng đó là công cụ định hướng chung hữu ích nhưng không thể dự đoán chính xác điểm mà một thí sinh cụ thể sẽ nhận được, và khuyến cáo không nên dùng chúng làm nguồn duy nhất để đặt điểm sàn.
Lời cảnh báo đó quan trọng, vì ở đây có ba thứ rất dễ bị lẫn với nhau và phần lớn lời khuyên trên mạng gộp chúng làm một. ETS công bố thang điểm và các khoảng tương đương. Mỗi trường công bố yêu cầu riêng của mình. Mọi thứ còn lại, kể cả bất kỳ bảng quy đổi chính xác nào, đều chỉ là suy luận. Hãy dùng suy luận để ước lượng, rồi mở trang của trường để lấy con số thực sự quyết định hồ sơ của bạn.
Điểm TOEFL bao nhiêu thì tương đương CEFR B2 hoặc C1?
Thang điểm mới được thiết kế để bám theo Khung tham chiếu chung châu Âu, chạy từ band 1 tương ứng khoảng A1 đến band 6 tương ứng khoảng C2, và điểm 5 ở một phần thi tương ứng với C1 của phần thi đó (ETS).
Trên thang 0-120, ETS công bố các mức điểm tối thiểu sau cho từng trình độ.
| Trình độ CEFR | Tổng | Reading | Listening | Speaking | Writing |
|---|---|---|---|---|---|
| B2 | 72 | 18 | 17 | 20 | 17 |
| C1 | 95 | 24 | 22 | 25 | 24 |
Nguồn: ETS. Truy cập ngày 03/08/2026.
B2 là trình độ mà quy định nhập cư của Anh coi là chuẩn cho bậc đại học (GOV.UK). C1 ở mức 95 rất sát với trình độ mà các trường có tính chọn lọc trong những bảng trên yêu cầu, và trùng khớp chính xác với tổng điểm Harvard công bố.
500 có phải là điểm TOEFL tốt không?
500 hoàn toàn không phải là một mức điểm của bài thi hiện hành. Nó đến từ bài TOEFL trên giấy đã ngừng áp dụng, bài thi mà nhiều người vẫn nhớ và vẫn xuất hiện trong các văn bản cũ của một số trường.
Phép so sánh hữu ích ở đây là CEFR. ETS vẫn tổ chức TOEFL ITP, một bài thi do chính các cơ sở giáo dục đứng ra tổ chức, dùng đúng thang điểm giấy đó, và có công bố điểm sàn CEFR cho nó: C1 bắt đầu từ 620 và A2 từ 343 (ETS). ITP là bài thi xếp lớp chứ không phải bài thi tuyển sinh, và nhiều trường trong bài viết này không chấp nhận nó, nhưng điểm sàn của nó là mốc tham chiếu công bố rõ ràng nhất để hiểu một con số trên thang đó có nghĩa gì. Chiếu theo mốc đó, 500 nằm thấp hơn hẳn C1, tức trình độ mà các trường có tính chọn lọc trong bài này trên thực tế đòi hỏi. Nếu một văn bản của trường vẫn trích mức tối thiểu theo bài thi trên giấy, hãy coi đó là dấu hiệu trang đó chưa được cập nhật, và hỏi phòng tuyển sinh mức TOEFL iBT tương đương hiện hành thay vì tự quy đổi.
Tự đặt mục tiêu cho mình
Hãy làm theo thứ tự này. Liệt kê các trường của bạn. Mở trang yêu cầu tiếng Anh của từng trường và ghi lại ba thứ: điểm tổng, mọi mức tối thiểu theo phần thi, và trang đó có chấp nhận bài thi làm sau ngày 21/01/2026 hay không. Lấy điểm tổng cao nhất và mức tối thiểu theo phần thi cao nhất trong toàn bộ danh sách, rồi cộng thêm biên độ nửa band. Đó là mục tiêu của bạn.
Biên độ này quan trọng vì điểm từng phần thi dao động giữa các lần thi. Nhắm đúng bằng mức tối thiểu thì không còn chỗ xoay xở nếu hôm thi bạn làm dưới phong độ.
Câu hỏi thường gặp
120 có phải là điểm TOEFL tốt không?
120 là mức tối đa của thang đã ngừng áp dụng, nên đúng, nó đáp ứng mọi yêu cầu đã công bố. Trên thang hiện hành, trần tương đương là band 6,0. Không trường nào trong bài viết này đòi band tối đa ở cả bốn phần thi. Yêu cầu cao nhất cho một phần thi đơn lẻ mà chúng tôi tìm được là 6,0 ở Speaking cho các chương trình Level 5 của UCL, tức mức trần của thang điểm cho riêng phần thi đó.
5,0 có phải là điểm TOEFL tốt không?
Band 5,0 đáp ứng yêu cầu tổng tại Griffin GSAS thuộc Harvard, Graduate Division thuộc UC Berkeley, bậc higher của Imperial College London và UCL Level 3. Ở cả bốn nơi, mức này chỉ đủ khi bạn cũng đạt các mức tối thiểu theo phần thi: 4,5 ở Speaking tại Harvard, 4,5 ở Speaking và Writing tại Berkeley, và 5,0 ở mọi phần thi tại bậc higher của Imperial và UCL Level 3. Mức này thấp hơn yêu cầu tổng của UCL Level 4 và Level 5. Band 5 tương ứng với CEFR C1 ở cấp độ từng phần thi, tức chuẩn mà phần lớn trường có tính chọn lọc trên thực tế đòi hỏi.
82 có phải là điểm TOEFL tốt không?
Trên thang đã ngừng áp dụng, 82 cao hơn yêu cầu 61 cho bậc đại học ngành chung của Arizona State, nhưng thấp hơn Toronto ở mức 89, Berkeley ở mức 90 và Imperial ở mức 92. Mức này đủ cho một dải rộng các trường và không đủ cho nhóm chọn lọc. Hãy kiểm tra đúng danh sách trường của bạn thay vì coi 82 là đủ hay không đủ một cách chung chung.
Đạt 79 TOEFL có khó không?
79 trên thang đã ngừng áp dụng chỉ nhỉnh hơn CEFR B2, mức mà ETS đặt ở 72. Đây là mục tiêu trong tầm với của một thí sinh có nền tiếng Anh trung cấp trên vững vàng, và nó đáp ứng đúng bằng yêu cầu 79 cho ngành kỹ thuật của Arizona State, không dư một chút nào. Mức này thấp hơn mức tối thiểu của mọi trường chọn lọc được liệt kê trong bài viết này.
Điểm TOEFL bao nhiêu là tốt để vào Ivy League?
Ivy League không đặt một chuẩn chung, và nhiều thành viên không công bố mức tối thiểu nào. Griffin GSAS thuộc Harvard đưa ra con số rõ ràng nhất là 95, tức band 5,0, kèm Speaking 23. Cornell công bố mức tối thiểu theo phần thi thay cho điểm tổng. Graduate School of Arts and Sciences thuộc Yale nêu rằng trường không đặt mức tối thiểu và các khoa dùng điểm như một phần trong quá trình xét hồ sơ toàn diện. Graduate School thuộc Princeton không đặt mức tối thiểu và để từng khoa tự quyết. Hãy lấy band 5,0 với các phần thi đều tay làm mục tiêu làm việc, rồi kiểm tra trang của khoa, vì ở cấp độ này yêu cầu của khoa thường mới là yêu cầu có hiệu lực.
Điểm TOEFL có hiệu lực bao lâu?
Hai năm kể từ ngày thi. ETS sẽ không gửi điểm sau khoảng thời gian đó (ETS). Hãy đối chiếu thời hạn hiệu lực với hạn nộp hồ sơ, chứ đừng đối chiếu với ngày thi.
Tóm lại
Không có một mức điểm TOEFL tốt duy nhất, và khoảng điểm được công bố rộng hơn nhiều so với những gì kết quả tìm kiếm gợi ý. Band 3,5 đã đủ để vào một trường công lập lớn ở Hoa Kỳ. Band 4,5 đến 5,0 bao phủ phần lớn các đại học nghiên cứu có tính chọn lọc. Band 5,5, kèm một yêu cầu phần thi ở mức 6,0, chỉ áp dụng cho một số ít chương trình chuyên biệt.
Có hai việc cần kiểm tra nhất. Hãy đọc mức tối thiểu theo phần thi, vì nhiều trường áp dụng chúng độc lập với điểm tổng. Và hãy xác nhận trường mục tiêu của bạn chấp nhận bài thi làm sau ngày 21/01/2026, vì một số trường nổi tiếng hiện chưa chấp nhận.
Khi đã biết mục tiêu, câu hỏi thực tế là phần thi nào của bạn còn cách mục tiêu xa nhất. Luyện theo từng phần thi và đo khoảng cách đó trước khi đặt lịch thi.
Ready to Put This Knowledge Into Practice?
Reading about the TOEFL iBT 2026 is a great start — but the best way to improve your score is deliberate practice with real feedback. English Exam gives you everything you need to prepare effectively:
AI-Powered Scoring
Get instant, detailed feedback on your Speaking and Writing responses — scored by AI against official rubrics.
All 12 Question Types
Practice every Reading, Listening, Writing, and Speaking question type you'll face on exam day.
Real Exam Simulation
Take full-length mock tests with real timing, adaptive modules, and authentic question flow.
Progress Tracking
Monitor your accuracy across all question types. See exactly where to focus your study time.
Related Articles

Chiến Lược Nghe TOEFL 2026: Cách Tiếp Cận Từng Dạng Bài
Phần Listening của TOEFL đã được xây dựng lại hoàn toàn vào năm 2026. Không còn những bài giảng dài và đoạn hội thoại kéo dài. Bốn dạng bài ngắn hơn thay thế chúng, mỗi dạng có độ dài và số lượng câu hỏi khác nhau. Bài viết này hướng dẫn chiến lược cụ thể và phương pháp ghi chú cho từng dạng bài.

Thi Thử TOEFL Miễn Phí 2026: Đề Nào Thực Sự Đúng Định Dạng Mới?
Hầu hết đề thi thử TOEFL miễn phí trên mạng được xây dựng theo định dạng trước năm 2026. Chỉ một số ít có các dạng bài mới, thang điểm 1-6 và module thích ứng. Bài viết này đánh giá từng nguồn luyện thi miễn phí lớn bao gồm ETS, Magoosh, TOEFLMock và TestGlider. Mỗi nguồn được chấm điểm về độ chính xác định dạng, cách tính điểm và khả năng tương thích với đề thi 2026.

Kết Quả TOEFL: Khi Nào Có, Cách Gửi, và MyBest Hoạt Động Thế Nào
Kết quả TOEFL thường có sau 6-10 ngày kể từ ngày thi. ETS cung cấp hệ thống báo cáo điểm ba cấp với mức phí khác nhau ở mỗi cấp. Điểm MyBest kết hợp điểm cao nhất của từng phần thi qua nhiều lần thi. Bài viết này giải thích rõ khi nào báo cáo điểm miễn phí và khi nào phải trả phí.