toefl

TOEFL và IELTS 2026: bảng quy đổi điểm, TOEFL và IELTS cái nào khó hơn và nên thi bài nào

2 tháng 8, 202617 min readBy English Exam

Key Takeaways

  • Hầu hết các bài so sánh TOEFL và IELTS trên mạng vẫn dùng thang điểm 0-120 đã ngừng áp dụng.
  • Bài viết này sử dụng bảng quy đổi chính thức của ETS, ánh xạ band IELTS sang thang 1-6 mới.
  • So sánh độ khó, mức độ chấp nhận, chi phí và thời hạn hiệu lực của điểm.
  • Bạn sẽ biết bài thi nào phù hợp với trường đại học mục tiêu và phong cách học của mình.
TOEFL và IELTS 2026: bảng quy đổi điểm, TOEFL và IELTS cái nào khó hơn và nên thi bài nào

Bạn đang phân vân giữa TOEFL và IELTS trong năm 2026? Hầu hết bảng so sánh bạn tìm được đều đã lỗi thời. Từ ngày 21/01/2026, TOEFL iBT (bài thi TOEFL trên nền tảng internet) chuyển sang thang band 1-6, nghĩa là điểm được xếp theo từng mức thay vì một tổng điểm chi tiết. Trong khi đó, gần như mọi bài "quy đổi điểm TOEFL sang IELTS" đang lưu hành vẫn đổi band IELTS về thang 0-120 đã ngừng áp dụng. ETS (Educational Testing Service, đơn vị tổ chức TOEFL) thì đã công bố bảng nối thẳng band IELTS với thang mới. Bài viết bắt đầu từ bảng đó, rồi trả lời những câu hỏi thực sự quyết định lựa chọn của bạn: bài nào hợp với hồ sơ của bạn hơn, bài nào được chấp nhận ở đâu, mỗi bài tốn bao nhiêu tiền và điểm dùng được trong bao lâu.

Những điểm chính

  • ETS đã công bố bảng quy đổi IELTS sang TOEFL chính thức cho thang điểm mới: IELTS 7,0 tương ứng band 5 của TOEFL, IELTS 6,5 tương ứng band 4,5 và IELTS 6,0 tương ứng band 4 (ETS).
  • TOEFL iBT nay chỉ mất khoảng 90 phút làm bài; IELTS kéo dài 2 giờ 45 phút (ETS, IELTS).
  • TOEFL được hơn 13.000 tổ chức tại hơn 160 quốc gia công nhận; IELTS công bố mạng lưới hơn 12.500 tổ chức và được cả bốn cơ quan di trú lớn chấp nhận (ETS, IELTS).
  • Với hồ sơ visa Anh, TOEFL iBT không nằm trong danh sách Secure English Language Test (kỳ thi tiếng Anh được công nhận cho hồ sơ visa). IELTS for UKVI (bản IELTS dành riêng cho hồ sơ visa Anh) thì có.
  • Phiếu điểm ghi cả band 1-6, một mức CEFR (khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung châu Âu) và một điểm tương đương theo thang 0-120, kéo dài trong hai năm kể từ ngày 21/1/2026. Sau mốc đó chỉ còn band (ETS).

Vì sao hầu hết bài so sánh TOEFL và IELTS giờ đã sai

Đợt thiết kế lại năm 2026 làm mất mốc tham chiếu mà mọi bài so sánh cũ dựa vào. ETS bỏ tổng điểm 0-120, thay bằng thang band 1-6. Reading (kỹ năng đọc) và Listening (kỹ năng nghe) chuyển sang dạng thích ứng, tức độ khó phần sau thay đổi theo kết quả phần trước. Các nhiệm vụ tích hợp cũng bị loại bỏ. Một trang viết năm 2022 khẳng định "IELTS 7,0 bằng TOEFL 94-101" thì không sai với bài thi cũ. Vấn đề là nó mô tả một thang điểm mà thí sinh bây giờ không còn nhận được nữa.

Từ đó rút ra hai điều. Thứ nhất, nếu một bài so sánh không nhắc gì đến tháng 1/2026, hãy xem toàn bộ nội dung là thông tin trước đợt thiết kế lại. Thứ hai, hãy cẩn thận với các bản tóm tắt do AI tạo ra về chủ đề này. Một số bản đang viết rằng TOEFL chấm "theo thang 1-6 hoặc 0-120 tùy phiên bản bạn thi". Điều đó không đúng. Chỉ có một bài thi và một thang điểm. Con số 0-120 chỉ nằm trên phiếu điểm để tiện đối chiếu trong hai năm chuyển tiếp, và nó sẽ biến mất khi giai đoạn đó kết thúc.

Muốn nắm toàn cảnh những gì đã thay đổi bên trong bài thi, mời bạn xem hướng dẫn đầy đủ về TOEFL iBT 2026 của chúng tôi.

TOEFL khác gì IELTS: bảng nhìn nhanh

TOEFL iBT (2026)IELTS Academic
Thời gian làm bàiKhoảng 90 phút; nên dành ~2 giờ2 giờ 45 phút
Thang điểm1,0-6,0 theo nửa band, trung bình bốn kỹ năng0-9 theo nửa band, trung bình bốn kỹ năng
Reading~30 phút, ~50 câu, thích ứng60 phút, 40 câu
Listening~29 phút, ~47 câu, thích ứng30 phút, 40 câu
Writing (kỹ năng viết)~23 phút, 12 câu60 phút, 2 nhiệm vụ
Speaking (kỹ năng nói)~8 phút, 11 câu, ghi âm11-14 phút, nói trực tiếp với giám khảo
Lịch thi SpeakingNgay trong cùng buổi thiCùng ngày hoặc cách tối đa 7 ngày
Nhiệm vụ tích hợpKhông còn từ năm 2026Không có (các nhiệm vụ tách rời nhau)
Thi lại một kỹ năngKhông cóOne Skill Retake, chỉ với bài thi trên máy
Trả kết quảNhanh nhất 3 ngày3-5 ngày với bài thi trên máy

Thời lượng từng phần và số câu hỏi của TOEFL lấy từ ETS. Đơn vị này cũng lưu ý "thời gian làm bài và số câu hỏi có thể thay đổi", bởi Reading và Listening co giãn theo cách bạn làm bài (ETS).

Khác biệt lớn nhất trên thực tế là thời lượng. TOEFL giờ gọn trong một buổi thi 90 phút. IELTS thì mất gần ba tiếng. Nếu bạn khó giữ tập trung suốt một buổi thi dài, riêng khác biệt này đã quan trọng hơn mọi so sánh về nội dung.

Quy đổi điểm TOEFL sang IELTS: bảng chính thức năm 2026

ETS công bố bảng đối chiếu áp dụng cho các bài thi từ ngày 21/01/2026 trở đi. Đây mới là bảng nên dùng, và cũng là bảng gần như chưa bài so sánh nào cập nhật.

Band IELTSĐiểm tổng TOEFL (1-6)
9,06
8,56
8,06
7,55,5
7,05
6,54,5
6,04
5,53,5
5,02,5
4,52
4,01,5

Nguồn: ETS, Compare TOEFL iBT Scores, truy cập ngày 03/08/2026. ETS dựng bảng này từ một nghiên cứu đối chiếu với bài TOEFL iBT trước đây, kết hợp nghiên cứu liên kết dọc, tức phương pháp nối thang điểm cũ với thang điểm mới. Chính ETS cũng nhắc rằng các bảng so sánh "không thể dự đoán chính xác điểm số mà từng thí sinh sẽ đạt được ở hai kỳ thi ngôn ngữ khác nhau".

Hãy đọc bảng theo chiều hợp với hoàn cảnh của bạn. Nếu một trường đại học ghi yêu cầu IELTS nhưng chưa cập nhật mục TOEFL, bảng này cho bạn biết band nào đáp ứng chuẩn tương đương. Yêu cầu IELTS 6,5 ứng với TOEFL band 4,5. Yêu cầu IELTS 7,0 ứng với band 5.

Quy đổi một yêu cầu TOEFL cũ

Rất nhiều chương trình vẫn ghi yêu cầu theo thang 0-120. ETS quy đổi trực tiếp như sau:

Điểm tổng TOEFL cũBand mớiCEFR
114+6C2
107+5,5C1
95+5C1
86+4,5B2
72+4B2
58+3,5B1
44+3B1

Nguồn: ETS, TOEFL iBT Score Scale Update, truy cập ngày 03/08/2026. ETS cho biết "band 5 phù hợp với các tổ chức trước đây yêu cầu tổng điểm 100". Mức 90 ứng với band 4,5 và mức 80 ứng với band 4.

Có một hệ quả đáng nói, vì nó làm thay đổi cái giá của việc thiếu điểm trong gang tấc. Thang cũ có 121 mức tổng điểm, thang mới chỉ có 11 band. Chênh ba điểm trên thang cũ thường không lọt vào mắt cán bộ tuyển sinh. Chênh nửa band thì khác hẳn. Giờ đây việc làm tròn đứng chắn giữa bạn và mức yêu cầu, nên hãy nhắm vượt hẳn ngưỡng thay vì vừa đủ chạm ngưỡng.

TOEFL và IELTS cái nào khó hơn?

Không bài nào khó hơn bài nào một cách tuyệt đối. Câu trả lời trung thực là đợt thiết kế lại năm 2026 đã đổi kiểu thí sinh mà mỗi bài thi ưu ái. Vì vậy quan niệm cũ "IELTS dễ hơn" không còn đúng một cách chắc chắn.

TOEFL hợp với bạn hơn nếu bạn gõ phím nhanh hơn viết tay, bạn thấy thoải mái khi nói với màn hình, bạn dễ mất tập trung trong buổi thi dài, hoặc bạn từng ngán các nhiệm vụ tích hợp cũ. Kiểu nhiệm vụ đó bắt bạn đọc một đoạn văn, nghe một bài giảng rồi tổng hợp cả hai, và nay đã bị bỏ. TOEFL bây giờ còn lấy cả ngữ liệu đời thường chứ không chỉ đoạn văn học thuật, nên thí sinh giỏi tiếng Anh thực dụng ít bị thiệt hơn trước.

IELTS hợp với bạn hơn nếu bạn nói với người thật trôi chảy hơn nói với micro, bạn muốn có lựa chọn thi trên giấy, hoặc bạn cần cách chữa một kỹ năng yếu mà không phải thi lại toàn bộ. One Skill Retake (thi lại một kỹ năng) là lợi thế thật sự. Hình thức này chỉ có ở bài IELTS trên máy, phải đặt lịch và thi trong vòng 60 ngày kể từ bài thi gốc, mỗi bài thi đầy đủ chỉ được thi lại một lần, và kết quả về sau 3 đến 5 ngày (IELTS, truy cập ngày 03/08/2026).

Có hai khác biệt về cấu trúc đáng được coi trọng hơn mức thường thấy. Reading và Listening của TOEFL là bài thi thích ứng, nên module đầu quyết định độ khó của module sau. Làm kém ngay từ đầu sẽ kéo trần điểm của bạn xuống, điều không xảy ra ở bài thi đề cố định. Ngược lại, IELTS Speaking là hội thoại trực tiếp. Ai biết gượng lại sau khi vấp thì được lợi, còn ai đông cứng trước mặt người đối diện thì chịu thiệt.

Luyện miễn phí toàn bộ 12 dạng câu hỏi TOEFL →

Bài thi nào được chấp nhận rộng rãi hơn?

Cả hai đều được chấp nhận gần như ở mọi nơi cho mục đích tuyển sinh. Vậy nên phép so sánh có ý nghĩa không nằm ở con số tổng, mà ở đúng cánh cửa bạn cần đi qua.

Với tuyển sinh đại học, ETS công bố mức công nhận từ "hơn 13.000 tổ chức" tại "hơn 160 quốc gia" (ETS). IELTS công bố mạng lưới hơn 12.500 tổ chức (IELTS). Ở quy mô đó, chênh lệch nhỏ tới mức không đáng cân nhắc. Hãy tra đúng chương trình bạn nhắm tới thay vì nhìn con số toàn cầu.

Với di trú và visa, khoảng cách là có thật. IELTS cho biết đây là kỳ thi tiếng Anh duy nhất được cả bốn cơ quan di trú lớn chấp nhận: Úc, Canada, New Zealand và Anh. Trường hợp nước Anh là chỗ thí sinh hay hiểu nhầm nhất. TOEFL iBT không nằm trong danh sách Secure English Language Test do Bộ Nội vụ Anh phê duyệt. Nghĩa là một trường đại học Anh có thể nhận điểm TOEFL của bạn để xét nhập học, nhưng hồ sơ visa vẫn đòi một SELT (viết tắt của Secure English Language Test) đã được phê duyệt, chẳng hạn IELTS for UKVI, PTE Academic UKVI, LanguageCert hoặc Trinity ISE.

Lưu ý: chấp nhận cho nhập học và chấp nhận cho visa là hai quyết định riêng, do hai cơ quan khác nhau đưa ra. Thư mời của một trường ở Anh nhận TOEFL không có nghĩa Bộ Nội vụ cũng nhận. Hãy xác nhận cả hai trước khi đặt lịch thi.

Chi phí mỗi bài thi

Nói cho trung thực về chi phí khó hơn phần lớn bài viết thừa nhận, vì không đơn vị nào công bố một mức giá chung cho toàn cầu.

IELTS có công bố giá theo từng nước. Tại Ấn Độ, IDP (một trong các đơn vị tổ chức IELTS) niêm yết IELTS Academic ở mức ₹19.000 cho cả bản thi giấy và bản thi máy, IELTS for UKVI ở mức ₹19.250 và IELTS Life Skills ở mức ₹18.000 (IDP IELTS India, truy cập ngày 03/08/2026).

ETS không có bảng giá tương đương. Trang phí của họ chỉ hiện lệ phí đăng ký sau khi bạn chọn địa điểm thi. Đó là lý do các trang bên thứ ba đưa ra mức giá cho Mỹ dao động trong khoảng 200 đến 270 đô la Mỹ. Chúng tôi không nhắc lại một con số không kiểm chứng được tận nguồn, nên hãy tự tra giá cho nước bạn trên trang đăng ký của ETS trước khi tính ngân sách.

Các khoản phí phụ mà ETS có công bố thì rất đáng biết, vì đổi kế hoạch mới là lúc chi phí thật sự phát sinh:

Dịch vụPhí
Đổi lịch thi69 USD
Đăng ký gấp (trong vòng 7 ngày)49 USD
Gửi thêm phiếu điểm, mỗi tổ chức29 USD
Chấm phúc khảo Speaking hoặc Writing80 USD
Chấm phúc khảo cả Speaking và Writing160 USD
Chấm điểm nhanh129 USD

Nguồn: ETS, TOEFL iBT Test Registration Fee, truy cập ngày 03/08/2026. Giá chưa gồm VAT (thuế giá trị gia tăng) và các loại thuế khác áp dụng ngoài EU.

Mỗi lần gửi điểm tới một tổ chức bổ sung tốn 29 đô la, và tổng cộng dồn lên rất nhanh. Cả hai kỳ thi đều cho bạn chọn sẵn danh sách nơi nhận điểm ngay khi đăng ký, nên hãy chốt danh sách trước ngày thi thay vì sau đó.

Điểm có giá trị trong bao lâu?

Điểm TOEFL được gửi đi trong hai năm kể từ ngày thi, sau đó ETS ngừng gửi. Kết quả IELTS thường cũng được coi là có giá trị hai năm, tuy quy định cuối cùng thuộc về đơn vị tiếp nhận. Một số nơi vẫn nhận kết quả cũ hơn nếu bạn có tài liệu chứng minh kèm theo.

Giai đoạn chuyển tiếp năm 2026 thêm một chi tiết riêng cho TOEFL. Điểm bạn thi trong những ngày đầu giai đoạn chuyển tiếp sẽ đi kèm band, mức CEFR và một con số tương đương theo thang 0-120. Nếu bạn gửi chính điểm đó sau khi thời hạn hai năm khép lại, mà theo mốc thời gian ETS đưa ra thì rơi vào đầu năm 2028, bên nhận có thể chỉ còn mỗi band để xét. Nếu bạn nộp hồ sơ trải qua nhiều mùa tuyển sinh, hãy giữ lại một bản sao phiếu điểm đầy đủ.

Bài thi nào tốt hơn cho châu Âu?

Với hồ sơ nộp vào châu Âu, đợt thiết kế lại năm 2026 cho TOEFL một lợi thế nhỏ về mặt cấu trúc. Phiếu điểm nay ghi thẳng mức CEFR, và thang band vốn được dựng để khớp với khung này. Các trường và nhà tuyển dụng châu Âu thường nêu yêu cầu theo CEFR, phổ biến là B2 cho bậc cử nhân và C1 cho bậc sau đại học hoặc đăng ký hành nghề.

Cách đối chiếu vì thế rất gọn. TOEFL band 4 và 4,5 nằm ở mức B2, band 5 và 5,5 nằm ở mức C1, còn band 6 là C2 (ETS). Một band IELTS thì cần thêm một bước quy đổi nữa mới ra CEFR, và bước đó mở đường cho tranh cãi giữa bạn với phòng tuyển sinh.

Lợi thế này thuộc về thủ tục, không phải chuyên môn. Nếu nước bạn nhắm tới có lộ trình di trú với danh sách kỳ thi được phê duyệt riêng, danh sách đó quan trọng hơn sự tiện lợi của một nhãn CEFR.

Cách quyết định trong năm phút

Hãy đi lần lượt các bước sau, và dừng ngay ở bước đầu tiên đúng với bạn.

  1. Lộ trình của bạn có cần một kỳ thi được phê duyệt cho visa không? Nếu đích đến là Anh và bạn cần visa Student (visa du học) hoặc Skilled Worker (visa lao động tay nghề), hãy thi IELTS for UKVI hoặc một SELT được phê duyệt khác. Quyết định xong.
  2. Chương trình của bạn chỉ ghi một kỳ thi? Thi đúng bài đó. Đừng dựa vào bảng quy đổi nếu trường không hề gợi ý điều đó.
  3. Bạn có cần lựa chọn chữa lại một kỹ năng riêng lẻ không? Chỉ IELTS có, và chỉ với bài thi trên máy.
  4. Bạn nói tốt hơn với người hay với micro? Đây là khác biệt thí sinh hay xem nhẹ nhất.
  5. Bạn giữ được tập trung gần ba tiếng không? Nếu không, 90 phút của TOEFL là lựa chọn thực tế.

Nếu chẳng bước nào phân định được, hãy làm thử một phần thi bấm giờ của mỗi bài, rồi so sánh cảm giác chứ đừng chỉ so điểm. Việc một định dạng thi có hợp với bạn hay không dự báo kết quả ngày thi tốt hơn một con số chẩn đoán.

Câu hỏi thường gặp

TOEFL band bao nhiêu thì bằng IELTS 7?

Band 5. ETS xếp IELTS 7,0 tương ứng band tổng TOEFL là 5, trên thang áp dụng cho các bài thi từ ngày 21/01/2026 trở đi (ETS). Trên thang 0-120 đã ngừng áp dụng, IELTS 7,0 tương ứng khoảng 94-101, và đó là khoảng điểm các bài viết cũ vẫn dẫn lại.

Năm 2026 TOEFL có dễ hơn IELTS không?

Điều đó tùy hồ sơ của bạn chứ không tùy bản thân hai kỳ thi. TOEFL 2026 đã bỏ nhiệm vụ tích hợp và chỉ kéo dài khoảng 90 phút, nên có lợi cho thí sinh dễ mất tập trung trong buổi thi dài. IELTS vẫn giữ phần Speaking phỏng vấn trực tiếp và cho thi lại một kỹ năng, nên có lợi cho thí sinh thể hiện tốt hơn trước giám khảo là người thật, hoặc muốn sửa riêng một kỹ năng yếu.

Tôi dùng điểm TOEFL để xin visa Anh được không?

Không. TOEFL iBT không nằm trong danh sách Secure English Language Test do Bộ Nội vụ Anh phê duyệt. Một trường đại học Anh vẫn có thể nhận TOEFL để xét nhập học, nhưng riêng hồ sơ visa thì đòi một SELT được phê duyệt, chẳng hạn IELTS for UKVI, PTE Academic UKVI, LanguageCert Academic SELT hoặc Trinity ISE.

Trường tôi ghi yêu cầu TOEFL 100. Giờ tôi cần band bao nhiêu?

Band 5. ETS cho biết band 5 "phù hợp với các tổ chức trước đây yêu cầu tổng điểm 100". Mức 90 ứng với band 4,5 và mức 80 ứng với band 4 (ETS). Nếu yêu cầu nằm sát ranh giới, hãy hỏi phòng tuyển sinh để xác nhận thay vì tự suy từ bảng quy đổi.

Bài thi nào trả kết quả nhanh hơn?

TOEFL, nhưng chỉ nhanh hơn chút ít. ETS quảng bá kết quả "nhanh nhất trong 3 ngày" (ETS). IELTS trên máy trả kết quả sau 3 đến 5 ngày (IELTS). IELTS trên giấy lâu hơn đáng kể, nên nếu hạn nộp gấp thì hãy chọn bản thi trên máy.

Đọc toàn bộ FAQ về TOEFL →

Bước tiếp theo

Chọn TOEFL hay IELTS trong năm 2026 gói lại trong ba câu hỏi: lộ trình của bạn có đòi kỳ thi được phê duyệt cho visa không, trường bạn nhắm tới thực sự ghi yêu cầu gì, và định dạng nào hợp với cách bạn xoay xở dưới áp lực thời gian. Mọi thứ còn lại, kể cả chuyện quy đổi điểm, chỉ là thủ tục bạn tra cứu được.

Nếu TOEFL là lựa chọn phù hợp, cách nhanh nhất để biết mình đang ở đâu là làm một phần thi bấm giờ trong điều kiện thật. Hãy bắt đầu bằng Speaking, vì định dạng phỏng vấn ghi âm là thứ khiến thí sinh quen tư duy IELTS bất ngờ nhất.

Thử một câu hỏi phỏng vấn TOEFL miễn phí →

Ready to Put This Knowledge Into Practice?

Reading about the TOEFL iBT 2026 is a great start — but the best way to improve your score is deliberate practice with real feedback. English Exam gives you everything you need to prepare effectively:

AI-Powered Scoring

Get instant, detailed feedback on your Speaking and Writing responses — scored by AI against official rubrics.

All 12 Question Types

Practice every Reading, Listening, Writing, and Speaking question type you'll face on exam day.

Real Exam Simulation

Take full-length mock tests with real timing, adaptive modules, and authentic question flow.

Progress Tracking

Monitor your accuracy across all question types. See exactly where to focus your study time.

Start Practicing Free5 free questions per type · No credit card required

Related Articles

Thi Thử TOEFL Miễn Phí 2026: Đề Nào Thực Sự Đúng Định Dạng Mới?
9 tháng 8, 2026·15 min read

Thi Thử TOEFL Miễn Phí 2026: Đề Nào Thực Sự Đúng Định Dạng Mới?

Hầu hết đề thi thử TOEFL miễn phí trên mạng được xây dựng theo định dạng trước năm 2026. Chỉ một số ít có các dạng bài mới, thang điểm 1-6 và module thích ứng. Bài viết này đánh giá từng nguồn luyện thi miễn phí lớn bao gồm ETS, Magoosh, TOEFLMock và TestGlider. Mỗi nguồn được chấm điểm về độ chính xác định dạng, cách tính điểm và khả năng tương thích với đề thi 2026.

Read more
Kết Quả TOEFL: Khi Nào Có, Cách Gửi, và MyBest Hoạt Động Thế Nào
9 tháng 8, 2026·15 min read

Kết Quả TOEFL: Khi Nào Có, Cách Gửi, và MyBest Hoạt Động Thế Nào

Kết quả TOEFL thường có sau 6-10 ngày kể từ ngày thi. ETS cung cấp hệ thống báo cáo điểm ba cấp với mức phí khác nhau ở mỗi cấp. Điểm MyBest kết hợp điểm cao nhất của từng phần thi qua nhiều lần thi. Bài viết này giải thích rõ khi nào báo cáo điểm miễn phí và khi nào phải trả phí.

Read more
Phí Thi TOEFL 2026: Bạn Thực Sự Phải Trả Bao Nhiêu, Theo Từng Quốc Gia
8 tháng 8, 2026·15 min read

Phí Thi TOEFL 2026: Bạn Thực Sự Phải Trả Bao Nhiêu, Theo Từng Quốc Gia

Phí đăng ký cơ bản TOEFL iBT 2026 thay đổi tùy theo quốc gia. ETS thu riêng các khoản phí đăng ký trễ, đổi lịch thi, phúc khảo điểm và gửi báo cáo điểm bổ sung. Thí sinh đổi lịch thi một lần có thể phải trả cao hơn đáng kể so với mức phí cơ bản. Bài viết này phân tích chi tiết từng khoản phí để bạn tính được tổng chi phí thực tế.

Read more